Bóng đá wap – Dữ liệu bóng đá số
TT Đội Tr T H B Hs Đ
1
Shandong Luneng
8 8 0 0 17 24
2
Jiangsu Suning
9 7 1 1 15 22
3
Beijing Guoan
8 6 0 2 8 18
4
Shanghai SIPG
8 5 1 2 2 16
5
Guangzhou Ever.
6 4 1 1 10 13
6
Shijiazhuang YJ
7 4 1 2 2 13
7
Beijing Renhe
8 4 1 3 -6 13
8
Beijing BG
7 4 0 3 2 12
9
Henan Jianye
6 3 1 2 8 10
10
Dalian Yifang
5 3 1 1 5 10
11
Shanghai Shenxin
9 2 4 3 -1 10
12
Tianjin Teda
8 3 1 4 -1 10
13
Sh. Shenhua
4 3 0 1 5 9
14
Wuhan Hongxing
4 2 2 0 2 8
15
Jiangxi Liansheng
5 2 1 2 3 7
16
Xinjiang Tianshan
3 2 1 0 2 7
17
Nei Mongol
5 2 1 2 -1 7
18
Chongqing Lifan
5 2 0 3 -4 6
19
Hangzhou Greentown
4 1 2 1 -1 5
20
Qingdao Jonoon
5 1 2 2 -3 5
21
Lijiang Jiayunhao
4 1 2 1 -4 5
22
Changchun Yatai
5 1 1 3 0 4
23
Shenzhen FC
3 1 1 1 0 4
24
Guangzhou Fuli
3 1 1 1 0 4
25
Yinchuan Helanshan
5 1 1 3 -2 4
26
Sichuan Longfor
3 1 0 2 1 3
27
Wuhan Xinjiyuan
2 1 0 1 -4 3
28
Meizhou Hakka
4 1 0 3 -9 3
29
Yanbian Baekdu
3 0 2 1 -3 2
30
Guizhou Zhicheng
5 0 2 3 -7 2
31
Beijing BIT
1 0 1 0 0 1
32
Tianjin Huochetou
1 0 1 0 0 1
33
Ningbo Yinbo FC
1 0 1 0 0 1
34
Suzhou Jinfu
1 0 1 0 0 1
35
Dalian Chaoyue
2 0 1 1 -1 1
36
Qingdao Kunpeng
2 0 1 1 -1 1
37
Tianjin Tianhai
2 0 1 1 -2 1
38
Wuhan Zall
4 0 1 3 -4 1
39
Hebei CFFC
6 0 1 5 -5 1
40
Meixian Super X
0 0 0 0 0 0
41
XinJiang Haitang
0 0 0 0 0 0
42
Baotou Nanjiao
0 0 0 0 0 0
43
Hangzhou Zhipu
1 0 0 1 -2 0
44
Hunan Xiangtao
2 0 0 2 -3 0
45
Anhui Litian
1 0 0 1 -4 0
46
Qingdao Hainiu
3 0 0 3 -5 0
47
Liaoning Hunyong
4 0 0 4 -9 0

Thông Tin Bảng Xếp Hạng Cúp Trung Quốc

Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Trung Quốc – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.

Bongdawap.info cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá Cúp Trung Quốc trong ngày từ vòng bảng cho đến những trận cầu hấp dẫn theo từng vòng đấu 1, 2, 3, ....

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm